Trang chủ page 368
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7341 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7342 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7343 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7344 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh,Tân Bình, Bình Tịnh | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7345 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7346 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7347 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh,Tân Bình, Bình Tịnh | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7348 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7349 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) | Đường số 2 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7350 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) | Đường số 1 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7351 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Các đường còn lại - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7352 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833B - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7353 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7354 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu Tái định cư Khu công nghiệp An Nhựt Tân | Đường số: 1,2,3,4,5 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7355 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu Tái định cư Khu công nghiệp An Nhựt Tân | Đường tỉnh 833D, đường số 6 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7356 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Nhựt Tảo | Nút giao ngã ba đường vào cầu Nhựt Tảo đến dốc cầu Dây và đến cổng sau Khu di tích Nguyễn Trung Trực - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7357 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Bình Hoà (thị trấn) | Dãy phố còn lại - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7358 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Bình Hoà (thị trấn) | Dãy đâu lưng 10 căn phố - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7359 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Tân Trụ cũ (thị trấn) | Ngã ba giếng nước cũ - sông Cầu Chợ Tân Trụ (kể cả ngã rẽ vào chợ Tân Trụ) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7360 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Tân Trụ cũ (thị trấn) | Hẻm đầu cổng thánh thất Tân Trụ đến hết hẻm (đến cuối căn thứ 8 của dãy phố) - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |