Trang chủ page 378
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7541 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào bến đò An Lái | Từ ĐT 832 - ranh Khu công nghiệp An Nhựt Tân - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7542 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cầu Đình | Từ ĐT 832 - Đường Đê bao - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7543 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường cầu thanh niên | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7544 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Tám Thuẩn | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7545 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7546 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường kênh Bảy Hoàng | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7547 | Long An | Huyện Tân Trụ | Lộ Đăng Mỹ | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7548 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường nối ĐT 833B đến cổng chính Khu di tích Vàm Nhựt Tảo (xã Tân Bình) | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7549 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Bình Trinh Đông | Nút giao ngã ba ĐT 832 – đường vào cầu Nhựt Tảo đến mố cầu dây - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7550 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Nhựt Ninh | Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến mố Cầu Triêm Đức cũ - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7551 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường dân sinh xã Đức Tân | Nút giao ngã ba ĐT 833 - Đường vào Cầu Triêm Đức (xã Đức Tân) đến mố Cầu Triêm Đức cũ - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7552 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Cống Nhựt Tảo | ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7553 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Khu vực Bảy bên | ĐT833 - Đê bao - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7554 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Chín Bột | Đường Cao Thị Mai mới - Cao Thị Mai Cũ - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7555 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường khu vực Tư Cứng | Đê bao - ranh Đức Tân - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7556 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Tiến nối dài | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7557 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây | Cống Bần - đường Thanh Phong - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7558 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây | Nguyễn Trung Trực - Cống Bần - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7559 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7560 | Long An | Huyện Tân Trụ | Lộ Thầy Cai | Trọn đường - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |