Trang chủ page 381
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7601 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Khu Trung tâm Thương Mại dịch vụ Hoàng Hương | ĐT 829 - Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương - | 1.128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7602 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường số 4 | Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7603 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường số 1 (đường vào cụm DCVL số 1 thị trấn) | Đường Dương Văn Dương - đường Nguyễn Thị Định (đường số 5) - | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7604 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) | Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn - | 2.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7605 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) | QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837 - | 5.808.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7606 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Tháp Mười (đường vào khu dân cư tam giác) | QL 62 - đường Dương Văn Dương - | 904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7607 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7608 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Quốc lộ 62- Kênh Xáng Cụt (trừ đoạn đi qua khu dân cư Sân Máy Kéo) - | 496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7609 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Ngọc Thạch | Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7610 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Kênh Hiệp Thành) | Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4 - | 424.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7611 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7612 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 424.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7613 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 424.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7614 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7615 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7616 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) | Đường 2 tháng 9 – đường Lê Duẩn - | 488.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7617 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)– đường Lê Duẩn - | 3.431.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7618 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường 2 tháng 9 – Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ) - | 1.952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7619 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Chín Dũng – Ranh xã Kiến Bình - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7620 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh 12 (Cầu Kênh 12) – Hết nhà ông Chín Dũng - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |