Trang chủ page 388
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7741 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Ranh thị trấn Kiến Bình - Kênh Xẻo Điển - | 273.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7742 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 829 (TL29) | Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7743 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 (nhánh rẽ) | Đường Hùng Vương - đường số 3 - | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7744 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 (nhánh rẽ) | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Đường Hùng Vương - | 476.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7745 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | Cầu Cà Nhíp – Hết ranh Thị trấn - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7746 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | ĐT 829 (TL29) - Cầu Cà Nhíp kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi - | 2.226.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7747 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 1.183.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7748 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 3.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7749 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 1.967.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7750 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 847.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7751 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Thị trấn Tân Thạnh | - | 152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7752 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương - đến đường ĐT829 | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7753 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư hộ gia đình | - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7754 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô còn lại - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7755 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ lô số 11 khu A đến đường Trần Công Vịnh) - | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7756 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương | Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ đường Lê Phú Mười đến hết lô số 10 Khu A) - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7757 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô tiếp giáp Đường Lê Duẩn (gồm B3, B4, B5 và từ C7 đến C13) - | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7758 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn - | 1.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7759 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Lô B2 tiếp giáp Đường số 2 - | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7760 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư kênh Hiệp Thành | Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2 - | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |