Trang chủ page 387
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7721 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) | Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn - | 2.387.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7722 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) | QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837 - | 5.082.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7723 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Tháp Mười (đường vào khu dân cư tam giác) | QL 62 - đường Dương Văn Dương - | 791.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7724 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7725 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Quốc lộ 62- Kênh Xáng Cụt (trừ đoạn đi qua khu dân cư Sân Máy Kéo) - | 434.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7726 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Ngọc Thạch | Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7727 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Kênh Hiệp Thành) | Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4 - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7728 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7729 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7730 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7731 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 357.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7732 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7733 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) | Đường 2 tháng 9 – đường Lê Duẩn - | 427.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7734 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)– đường Lê Duẩn - | 3.002.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7735 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường 2 tháng 9 – Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ) - | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7736 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Chín Dũng – Ranh xã Kiến Bình - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7737 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh 12 (Cầu Kênh 12) – Hết nhà ông Chín Dũng - | 343.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7738 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Lê Kim Kiều – Kênh 12 (Cầu Kênh 12) - | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7739 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Chân cầu Tân Thạnh – Hết nhà ông Lê Kim Kiều - | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7740 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh Xẻo Điển - Chân cầu Tân Thạnh - | 2.695.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |