Trang chủ page 396
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7901 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương | Ranh huyện Tân Hưng - Đường Huỳnh Việt Thanh - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7902 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập | Đường số 1 (Đoạn từ chợ Tân Lập) đến Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập (ĐT 837-Đường số 1) - | 7.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7903 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập | ĐT 837-Đường số 1 - | 4.928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7904 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Kênh Hai Hạt - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7905 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Bắc kênh 5000, đường bờ Nam kênh 5000 | Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7906 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Mạnh | ĐT 837 - Cụm DCVL xã Hậu Thạnh Đông - | 728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7907 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt - | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7908 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 - | 392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7909 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 - | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7910 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | ĐT837 - Cầu Đường Cắt - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7911 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Tân Hòa | ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp - | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7912 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp | Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7913 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp | Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7914 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bùi Mới | ĐT 837 - Cầu 5000 - | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7915 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bùi Mới | Cầu 5000 - Hai Hạt - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7916 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7917 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000 - | 1.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7918 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - | 1.096.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7919 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Bằng Lăng | ĐT 837 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh - | 408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7920 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Cò - Hết ranh huyện Tân Thạnh - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |