Trang chủ page 397
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7921 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Thanh Niên - Kênh Cò - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7922 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Kháng Chiến - Kênh Thanh Niên - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7923 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | Kênh Bao Đông - Kênh Kháng Chiến - | 2.276.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7924 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | QL 62 - Kênh Bao Đông - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7925 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường tỉnh 819 (Lộ 79 cũ) | - | 424.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7926 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 829 (TL29) | Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt (Ranh Tiền Giang) - | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7927 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | UBND xã Hậu Thạnh Tây - Kinh Ranh Tháp Mười - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7928 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây - | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7929 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng - | 1.648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7930 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7931 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - | 456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7932 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ - | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7933 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7934 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng - | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7935 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7936 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | QL 62 - Cầu Cà Nhíp - | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7937 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7938 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7939 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7940 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |