Trang chủ page 441
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8801 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Ngọc Thạch | Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8802 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Kênh Hiệp Thành) | Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4 - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8803 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8804 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Quốc lộ 62 - kênh Xáng Cụt - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8805 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh – Cầu Kênh 12 - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8806 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Đá Biên - Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8807 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Kênh 12 (Tháp Mười) | Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên. - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8808 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 30 tháng 4 (Lê Văn Trầm) | Đường 2 tháng 9 – đường Lê Duẩn - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8809 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ)– đường Lê Duẩn - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8810 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Hùng Vương (30 tháng 4) (Khu dân cư kênh Cầu Vợi) | Đường 2 tháng 9 – Đường tỉnh 837 (nhánh rẽ) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8811 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Chín Dũng – Ranh xã Kiến Bình - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8812 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh 12 (Cầu Kênh 12) – Hết nhà ông Chín Dũng - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8813 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Nhà ông Lê Kim Kiều – Kênh 12 (Cầu Kênh 12) - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8814 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Chân cầu Tân Thạnh – Hết nhà ông Lê Kim Kiều - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8815 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Kênh Xẻo Điển - Chân cầu Tân Thạnh - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8816 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) | Ranh thị trấn Kiến Bình - Kênh Xẻo Điển - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8817 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8818 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8819 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8820 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Lộ Phụng Thớt | ĐT837 - Cầu Đường Cắt - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |