Trang chủ page 456
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9101 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thái Bình | Đường 30/4-Đường Thủ Khoa Huân - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9102 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thái Bình | Đường Nguyễn Trung Trực-Đường 30/4 - | 3.168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9103 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Lai | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9104 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Thủ Khoa Huân | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9105 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Văn Tiếp | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Thái Bình - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9106 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trương Định | Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch - | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9107 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phạm Ngọc Thạch | Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) - | 3.784.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9108 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phạm Ngọc Thạch | Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 - | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9109 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Quốc Toản | Đường CM tháng 8 - Đường Lê Lợi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9110 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Hoàng Văn Thụ | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Lợi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9111 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Trãi | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9112 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Hai Bà Trưng | Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9113 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thiện Thuật | Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9114 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Võ Văn Tần | Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9115 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Lợi | Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9116 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường CM tháng 8 | Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9117 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9118 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Gò Gòn | Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9119 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tôn Đức Thắng | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9120 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Đình Giót | Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |