Trang chủ page 458
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9141 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9142 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9143 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường 3/2 - Đường Lý Thường Kiệt - | 3.784.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9144 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 - | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9145 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9146 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn - | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9147 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 - | 5.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9148 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9149 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám - | 5.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9150 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9151 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Hai Bà Trưng - Đường tỉnh 831 - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9152 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9153 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Lê Lai - Đường Phan Chu Trinh - | 5.368.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9154 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | ĐT 831 - Đường Lê Lai - | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9155 | Long An | Huyện Tân Hưng | ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) | - | 368.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9156 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Thị trấn - Đường tỉnh 820 - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9157 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831 | - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9158 | Long An | Huyện Tân Hưng | VT còn lại | - | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9159 | Long An | Huyện Tân Hưng | Ven kênh Cái Bát cũ, kênh Đìa Việt, kênh Gò Thuyền, kênh Cả Môn, kênh Cả Sách, kênh 1/5, kênh Ngang, kênh Bảy Thước, kênh Dương Văn Dương - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9160 | Long An | Huyện Tân Hưng | Ven các Kênh sông Trăng, kênh Hồng Ngự, kênh 79, kênh Tân Thành - Lò Gạch - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |