Trang chủ page 478
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9541 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9542 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9543 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phùng Hưng (Đường số 19) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9544 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh (Đường số 12) | Đường 24/3 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9545 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tháp Mười (Đường số 11) | Đường 3/2 – Đường Huỳnh Văn Đảnh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9546 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9547 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường Lý Thường Kiệt – Đường 3/2 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9548 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9549 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9550 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9551 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9552 | Long An | Huyện Tân Hưng | Cụm dân cư Khu C thị trấn | Đường Bạch Đằng - Đường Quang Trung (trừ các lô đất cặp đường 30/4) - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9553 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9554 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9555 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường 3/2 - Đường Lý Thường Kiệt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9556 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9557 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9558 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9559 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9560 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |