Trang chủ page 479
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9561 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9562 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9563 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đoạn từ Đường Hai Bà Trưng đến Đường tỉnh 831 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9564 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9565 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Lê Lai - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9566 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | ĐT 831 - Đường Lê Lai - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9567 | Long An | Huyện Tân Hưng | ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) (Xã) | - | 73.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9568 | Long An | Huyện Tân Hưng | ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) (TT) | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9569 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đoạn từ gần cầu Cả Môn - ranh huyện Tân Thạnh (đường sỏi đỏ) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9570 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đoạn từ ĐT 831 - gần cầu Cả Môn (đường nhựa) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9571 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Ranh huyện Tân Thạnh - ĐT 831 (Tân Hưng) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9572 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831E | ĐT 837B - Xã Vĩnh Lợi (Tân Hưng) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9573 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | ĐT 831 (Tân Hưng) - ĐT 820 - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9574 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 820 | Ranh huyện Vĩnh Hưng - Tân Hưng (Ranh Đồng Tháp) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9575 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (Xã) | - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9576 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (TT) | Thị trấn - Đường tỉnh 820 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9577 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Ranh Thị xã Kiến Tường - Thị trấn - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9578 | Long An | Huyện Tân Hưng | Xã Vĩnh Châu B | Ranh Thị trấn (xã VCB) - Cầu Tân Phước - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9579 | Long An | Huyện Tân Hưng | Xã Vĩnh Thạnh (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Cầu Cái Môn - Ranh Thị trấn (xã VT) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9580 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831 | - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |