Trang chủ page 501
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10001 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thái Bình | Đường 30/4-Đường Thủ Khoa Huân - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10002 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thái Bình | Đường Nguyễn Trung Trực-Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10003 | Long An | Huyện Tân Hưng | Khu DC Gò Thuyền giai đoạn II | Các đường bên trong - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10004 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường D 18 | Đường Phan Bội Châu - Đường Quang Trung - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10005 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lãnh Binh Tiến | Đường Bạch Đằng - Đường Phan Bội Châu - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10006 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tô Vĩnh Diện | Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10007 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Dương Văn Dương | Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10008 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Ngô Sĩ Liên | Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10009 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Văn Trà | Đường Bạch Đằng - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10010 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Huỳnh Nho | Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10011 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Huyện Thanh Quan | Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10012 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Văn Ơn | Đường Bạch Đằng - Đường Quang Trung - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10013 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lương Chánh Tồn | Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10014 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Thiên Hộ Dương | Đường Huyện Thanh Quan - Đường Huỳnh Nho - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10015 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Bội Châu | Đường 30/4 - Đường Quang Trung - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10016 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Quang Trung | Đường Lãnh Binh Tiến - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10017 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Du | Đường Lãnh Binh Tiến - Đường Trần Văn Ơn - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10018 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Bạch Đằng | Đường 30/4 - Huyện Đội - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10019 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Lai | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10020 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Thủ Khoa Huân | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |