Trang chủ page 503
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10041 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn | Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10042 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10043 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn | Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10044 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10045 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 24/3 - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10046 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10047 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10048 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phùng Hưng (Đường số 19) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10049 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh (Đường số 12) | Đường 24/3 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10050 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tháp Mười (Đường số 11) | Đường 3/2 – Đường Huỳnh Văn Đảnh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10051 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10052 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường Lý Thường Kiệt – Đường 3/2 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10053 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10054 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10055 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10056 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10057 | Long An | Huyện Tân Hưng | Cụm dân cư Khu C thị trấn | Đường Bạch Đằng - Đường Quang Trung (trừ các lô đất cặp đường 30/4) - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10058 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10059 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10060 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường 3/2 - Đường Lý Thường Kiệt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |