Trang chủ page 504
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10061 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10062 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10063 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10064 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10065 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10066 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10067 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10068 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đoạn từ Đường Hai Bà Trưng đến Đường tỉnh 831 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10069 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10070 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Lê Lai - Đường Phan Chu Trinh - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10071 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | ĐT 831 - Đường Lê Lai - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10072 | Long An | Huyện Tân Hưng | ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) (Xã) | - | 73.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10073 | Long An | Huyện Tân Hưng | ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) (TT) | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10074 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đoạn từ gần cầu Cả Môn - ranh huyện Tân Thạnh (đường sỏi đỏ) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10075 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đoạn từ ĐT 831 - gần cầu Cả Môn (đường nhựa) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10076 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Ranh huyện Tân Thạnh - ĐT 831 (Tân Hưng) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10077 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831E | ĐT 837B - Xã Vĩnh Lợi (Tân Hưng) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10078 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | ĐT 831 (Tân Hưng) - ĐT 820 - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10079 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 820 | Ranh huyện Vĩnh Hưng - Tân Hưng (Ranh Đồng Tháp) - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10080 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (Xã) | - | 79.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |