Trang chủ page 538
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10741 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) | Giáp lộ - Cầu Bình Hòa Tây đến cầu Kênh ba xã - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10742 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Cầu Quảng Cụt – Ranh Kiến Tường - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10743 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Giáp kênh - Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10744 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Giáp lộ - Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10745 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Cầu 79 - Cầu Quảng Dài - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10746 | Long An | Huyện Mộc Hóa | QL 62 | Ranh Tân Thạnh – Cầu 79 - | 137.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10747 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn - VT còn lại | - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10748 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Xã - VT còn lại | - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10749 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Kênh rạch còn lại - VT tiếp giáp sông kênh | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10750 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Ven sông Vàm Cỏ Tây - VT tiếp giáp sông kênh | - | 76.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10751 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Lê Văn Của - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10752 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Thái Bình - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10753 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đặng Thị Mành - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10754 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Hồng Sến - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10755 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn An Ninh - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10756 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Hà Tây Giang - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10757 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Lê Văn Tưởng - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10758 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Minh Đường - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10759 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Đình Chiểu - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 10760 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Trần Văn Giàu - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |