Trang chủ page 551
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11001 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11002 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11003 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Bến phà - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11004 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 4.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11005 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía công viên - | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11006 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11007 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía công viên - | 7.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11008 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11009 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11010 | Long An | Huyện Đức Huệ | Thị trấn Đông Thành | - | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11011 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 18 (Khu E) - | 3.656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11012 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 17 (Khu G) - | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11013 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 16 (Khu M) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11014 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 15 (Khu M, N) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11015 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 14 (Khu N) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11016 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 13 (Khu D) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11017 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 7 (Khu P, L, Q, K) - | 1.832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11018 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | - Đường số 5 (Khu P, O) - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11019 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1) - | 2.928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 11020 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành | + Khu C, D, A - | 2.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |