Trang chủ page 562
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11221 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp đường - | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11222 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Cống rọc Thác Lác – Hết ranh cụm dân cư - | 968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11223 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Ranh đất nhà ông 3 Lực – Cống rọc Thác Lác - | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11224 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | ĐT 838 – Ranh đất nhà ông 3 Lực - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11225 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11226 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Kênh Tỉnh – Cống Bàu Thúi - | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11227 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 nhà ông Trị - Kênh Tỉnh - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11228 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị - | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11229 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu Bà Vòm – ngã 4 trạm y tế - | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11230 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 3 ông Tỵ – Cầu Bà Vòm - | 656.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11231 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Km9 – Ngã 3 ông Tỵ - | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11232 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu rạch cối – Km9 - | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11233 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành | - | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11234 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11235 | Long An | Huyện Đức Huệ | Mỹ Quý Đông | - | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11236 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11237 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu chợ xã Bình Hòa Nam | - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11238 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Mỹ Bình | - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11239 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng | - | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11240 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Thành | Giồng Ông Bạn - | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |