Trang chủ page 561
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11201 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT816 - | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11202 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ngã 5 Bình Thành - ĐT839 - | 848.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11203 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 818 | Ranh Thủ Thừa - Ngã 5 Bình Thành - | 920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11204 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11205 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11206 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp kênh - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11207 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 816 | - Phía tiếp giáp đường - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11208 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng – Hết ranh đất huyện Đức Huệ - | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11209 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cầu T62 - hết ranh khu di thích lịch sử cách mạng - | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11210 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | Cống Hai Quang – Cầu T62 - | 928.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11211 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 472.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11212 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11213 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11214 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11215 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 544.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11216 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11217 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 1.088.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11218 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11219 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838C | ĐT 838 – Cầu đường Xuồng (Ranh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh) - | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11220 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp kênh - | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |