Trang chủ page 567
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11321 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu rạch cối – Km9 - | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11322 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành | - | 136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11323 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11324 | Long An | Huyện Đức Huệ | Mỹ Quý Đông | - | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11325 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11326 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu chợ xã Bình Hòa Nam | - | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11327 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Mỹ Bình | - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11328 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng | - | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11329 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Thành | Giồng Ông Bạn - | 968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11330 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Thành | Ngã 5 - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11331 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Thành | Cụm Trung tâm xã - | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11332 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu dân cư xã Bình Hòa Nam | Trung tâm xã - | 968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11333 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu dân cư xã Bình Hòa Nam | Kênh Thanh Hải - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11334 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu dân cư xã Bình Hòa Nam | Ngã 5 - | 776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11335 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Hòa Bắc | Ấp Tân Hòa - | 584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11336 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông | - | 584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11337 | Long An | Huyện Đức Huệ | Tuyến dân cư xã Mỹ Quý Tây | Ấp 4 - | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11338 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây | Tuyến dân cư ấp Dinh - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11339 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây | Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11340 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây | Cụm Trung tâm xã - | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |