Trang chủ page 566
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11301 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 511.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11302 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11303 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11304 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp kênh - | 476.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11305 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11306 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bê tông - | 952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11307 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 839 | - Phía tiếp giáp đường - | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11308 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838C | ĐT 838 – Cầu đường Xuồng (Ranh huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh) - | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11309 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp kênh - | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11310 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | - Phía tiếp giáp đường - | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11311 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Cống rọc Thác Lác – Hết ranh cụm dân cư - | 847.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11312 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | Ranh đất nhà ông 3 Lực – Cống rọc Thác Lác - | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11313 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838B | ĐT 838 – Ranh đất nhà ông 3 Lực - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11314 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11315 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Kênh Tỉnh – Cống Bàu Thúi - | 1.358.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11316 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 nhà ông Trị - Kênh Tỉnh - | 679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11317 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị - | 1.099.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11318 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu Bà Vòm – ngã 4 trạm y tế - | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11319 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 3 ông Tỵ – Cầu Bà Vòm - | 574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11320 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Km9 – Ngã 3 ông Tỵ - | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |