Trang chủ page 571
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11401 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Kênh Tỉnh – Cống Bàu Thúi - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11402 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 nhà ông Trị - Kênh Tỉnh - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11403 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11404 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu Bà Vòm – ngã 4 trạm y tế - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11405 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Ngã 3 ông Tỵ – Cầu Bà Vòm - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11406 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Km9 – Ngã 3 ông Tỵ - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11407 | Long An | Huyện Đức Huệ | ĐT 838 | Cầu rạch cối – Km9 - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11408 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11409 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | - Phía công viên - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11410 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 11411 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Hưng, Mỹ Quý Đông, Mỹ Thạnh Tây, Mỹ Bình, Bình Thành | - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11412 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Quý Tây, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11413 | Long An | Huyện Đức Huệ | Mỹ Quý Đông | - | 196.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11414 | Long An | Huyện Đức Huệ | Các xã Bình Hoà Nam, Mỹ Thạnh Đông, Mỹ Thạnh Bắc, Bình Hoà Bắc | - | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11415 | Long An | Huyện Đức Huệ | Khu chợ xã Bình Hòa Nam | - | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11416 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Mỹ Bình | - | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11417 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng | - | 588.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11418 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Thành | Giồng Ông Bạn - | 847.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11419 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Thành | Ngã 5 - | 679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11420 | Long An | Huyện Đức Huệ | Cụm dân cư xã Bình Thành | Cụm Trung tâm xã - | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |