| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 - | 6.399.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường N1, N2, N3 - | 6.399.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Trần Văn Ngà - | 7.509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Phạm Văn Điền - | 7.509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường vành đai thành phố Tân An - | 8.972.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 - | 4.479.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường N1, N2, N3 - | 4.479.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Trần Văn Ngà - | 5.256.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Phạm Văn Điền - | 5.256.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 10 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường vành đai thành phố Tân An - | 6.280.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 - | 3.071.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 12 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường N1, N2, N3 - | 3.071.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 13 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Trần Văn Ngà - | 3.604.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 14 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Phạm Văn Điền - | 3.604.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 15 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường vành đai thành phố Tân An - | 4.306.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 16 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 17 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường N1, N2, N3 - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 18 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Trần Văn Ngà - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 19 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường Phạm Văn Điền - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 20 | Long An | Thành phố Tân An | Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi | Đường vành đai thành phố Tân An - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |