| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường xóm - Đường trục xã | Xóm 5, 10 Liên Minh, 30, 32 - | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường xóm - Đường trục xã | Xóm 5, 10 Liên Minh, 30, 32 - | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |