| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Khu vực | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại - | 2.000.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Khu vực | Khu vực 2: Các xóm 34, 33, 31, 2, 3 Liên Minh, 6, 7A, 5, 10 Liên Minh, 30, 32 - | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Khu vực | Khu vực 1: Các xóm: 1, 2B, 4, 35, 37, 10 Tân Tiến, 9 Liên Minh, 9 Tân Tiến, 3B - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |