| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Xã Hải Đường | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Xã Hải Đường | Khu vực 2: Xóm 1, 6, 7, 9, 13, 16, 21 - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Xã Hải Đường | Khu vực 1: Xóm 4, 10, 12, 14, 17, 19, 20, 22, 23, - | 2.500.000 | 1.300.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |