| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Xã Hải Tây | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Xã Hải Tây | Khu vực 2: Các xóm: 1, 14 cũ (thuộc một phần xóm 5 mới) - | 2.000.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Xã Hải Tây | Khu vực 1: Các xóm: 2, 3, 6 - | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |