| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh - 488 cũ) - Xã Hải Phong | Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh - 488 cũ) - Xã Hải Phong - đến giáp Trực Thắng | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh - 488 cũ) - Xã Hải Phong | Từ giáp Đường 488C (Đường 50A cũ) - đến giáp Trực Thắng | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 21B (Đường Trái Ninh - 488 cũ) - Xã Hải Phong | Từ giáp Đường 488C (Đường 50A cũ) - đến giáp Trực Thắng | 1.700.000 | 850.000 | 425.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |