| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 23 - Xã Nam Thanh | Đoạn từ cầu 19/5 (Cầu Công Chính) - đến cầu Thôn Nội | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 23 - Xã Nam Thanh | Đoạn từ cầu 19/5 (Cầu Công Chính) - đến cầu Thôn Nội | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |