| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Tuyến đường 7m trong khu dân cư tập trung khu vực Đại Hải, xã Nghĩa Thịnh - | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ cống Minh Châu - đến giáp đường TL 487 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ chợ Hải Lạng - đến sông Thành Đồng | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường đê đoạn từ nhà ông Thuận - đến cống Minh Châu | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường từ chợ hôm Lạng - đến hết thôn Hưng Lộc | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ đường Đen - đến hết nhà ông Tuyên | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Tuyến đường 7m trong khu dân cư tập trung khu vực Đại Hải, xã Nghĩa Thịnh - | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ cống Minh Châu - đến giáp đường TL 487 | 1.300.000 | 650.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ chợ Hải Lạng - đến sông Thành Đồng | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 10 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường đê đoạn từ nhà ông Thuận - đến nhà ông La | 900.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường từ chợ hôm Lạng - đến hết thôn Hưng Lộc | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 12 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ đường Đen - đến hết nhà ông Tuyên | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 13 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Tuyến đường 7m trong khu dân cư tập trung khu vực Đại Hải, xã Nghĩa Thịnh - | 1.300.000 | 650.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 14 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ cống Minh Châu - đến giáp đường TL 487 | 1.100.000 | 550.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 15 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ chợ Hải Lạng - đến sông Thành Đồng | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 16 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường đê đoạn từ nhà ông Thuận - đến nhà ông La | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 17 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đường từ chợ hôm Lạng - đến hết thôn Hưng Lộc | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 18 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Đồng Thịnh (Xã Nghĩa Thịnh cũ) | Đoạn từ đường Đen - đến hết nhà ông Tuyên | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |