| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn 4 Nam Trực - Xã Trực Khang | - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn 4 Nam Trực - Xã Trực Khang | - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |