| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đường sông Trệ 12 - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đoạn còn lại Tây sông Thốp - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đường Tây sông Thốp từ Nghĩa trang liệt sỹ đến Trạm điện I - đến Trạm điện I | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đoạn từ Trung tâm xã đến Quốc lộ 21B - đến Quốc lộ 21B | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đường sông Trệ 12 - | 900.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 6 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đoạn còn lại Tây sông Thốp - | 900.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đường Tây sông Thốp từ Nghĩa trang liệt sỹ - đến Trạm điện I | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đoạn từ Trung tâm xã - đến QL21B | 900.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đường sông Trệ 12 - | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 10 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đoạn còn lại Tây sông Thốp - | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 11 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đường Tây sông Thốp từ Nghĩa trang liệt sỹ - đến Trạm điện I | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 12 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên xóm - Xã Trực Thắng | Đoạn từ Trung tâm xã - đến QL21B | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |