| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B (Đường 53B cũ) - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ chùa Hơm - đến giáp xã Trực Đạo | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B (Đường 53B cũ) - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ giáp nhà ông Lộc tổ dân phố Trung Tiến - đến chùa Hơm | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B (Đường 53B cũ) - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ ngã 3 đi Trực Đạo - đến hết nhà ông Lộc tổ dân phố Trung Tiến | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B (Đường 53B cũ) - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ chùa Hơm - đến giáp xã Trực Đạo | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B (Đường 53B cũ) - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ giáp nhà ông Lộc tổ dân phố Trung Tiến - đến chùa Hơm | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B (Đường 53B cũ) - Thị Trấn Cát Thành | Đoạn từ ngã 3 đi Trực Đạo - đến hết nhà ông Lộc tổ dân phố Trung Tiến | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |