| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ giáp nhà ông Khoát TDP Đình Cựu - đến giáp xã Trực Chính | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ nhà ông Đặng - đến nhà ông Khoát tổ dân phố Đình Cựu | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường Quốc lộ 21 - đến đường Hữu Nghị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ giáp nhà ông Khoát TDP Đình Cựu - đến giáp xã Trực Chính | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ nhà ông Đặng - đến nhà ông Khoát tổ dân phố Đình Cựu | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường Quốc lộ 21 - đến đường Hữu Nghị | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 7 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ giáp nhà ông Khoát TDP Đình Cựu - đến giáp xã Trực Chính | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ nhà ông Đặng - đến nhà ông Khoát tổ dân phố Đình Cựu | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường Quốc lộ 21 - đến đường Hữu Nghị | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |