| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Nội | Khu vực 3: Các thôn Đông Nam Trang (xóm 1 cũ), Nam Tân (xóm 17, 19 cũ) - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Nội | Khu vực 2: Thôn Đông Nam Trang (xóm 2 cũ), Dương Thiện (xóm 3, 4 cũ), Sa Đê (xóm 6, 7, 8 cũ), Sa Ba (xóm 9, 10, 11 cũ), Thái Lãng (xóm 13, 14, 15, 16 - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Nội | Khu vực 1: Thôn Sa Đê, Sa Ba (xóm 12 cũ) - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |