Trang chủ page 35
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường Nam thôn Đào - đến giáp xã Mỹ Thuận | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 682 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ cổng trường THPT Nguyễn Bính - đến đường Nam thôn Đào | 2.100.000 | 1.050.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 683 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường vào thôn Liên Phú - đến hết cổng trường THPT Nguyễn Bính | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 684 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ giáp Cộng Hòa - đến đường vào thôn Liên Phú | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 685 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Nam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt) - | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 686 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ cầu Mái - đến hết hộ ông Lanh (giáp huyện Mỹ Lộc) | 1.900.000 | 950.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 687 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ MINH THUẬN | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 688 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ MINH THUẬN | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 689 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ MINH THUẬN | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 690 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục xã - XÃ MINH THUẬN | Từ cống Gọc - đến hết thôn Phu | 700.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 691 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục xã - XÃ MINH THUẬN | Từ Kênh Đào - đến cầu Đen thôn Bịch | 800.000 | 400.000 | 200.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 692 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục xã - XÃ MINH THUẬN | Từ đầu thôn Duyên Hạ - đến nhà máy nước | 700.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 693 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - XÃ MINH THUẬN | Từ Cầu A - đến cầu Thà La | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 694 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - XÃ MINH THUẬN | Từ giáp Mỹ Thuận huyện Mỹ Lộc - đến Cầu A | 900.000 | 450.000 | 225.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 695 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN KHÁNH | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 696 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN KHÁNH | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 697 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN KHÁNH | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 698 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường Tân Khánh - Liên Bảo - XÃ TÂN KHÁNH | Đoạn từ ao Vực Hầu - Đến giáp xã Minh Tân | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 699 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường Hiển Khánh - Tân Khánh - XÃ TÂN KHÁNH | - | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 700 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - XÃ TÂN KHÁNH | Từ ngã ba chợ Đống Lương - đến trạm bơm Vực Hầu | 700.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |