| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường Nam thôn Đào - đến giáp xã Mỹ Thuận | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ cổng trường THPT Nguyễn Bính - đến đường Nam thôn Đào | 2.300.000 | 1.150.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường vào thôn Liên Phú - đến hết cổng trường THPT Nguyễn Bính | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ giáp Cộng Hòa - đến đường vào thôn Liên Phú | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 5 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường Nam thôn Đào - đến giáp xã Mỹ Thuận | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ cổng trường THPT Nguyễn Bính - đến đường Nam thôn Đào | 2.100.000 | 1.050.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 7 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường vào thôn Liên Phú - đến hết cổng trường THPT Nguyễn Bính | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ giáp Cộng Hòa - đến đường vào thôn Liên Phú | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |