| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Thọ Nghiệp | Khu vực 3: Xóm 1 (xóm 1 cũ), 5, 12 ( xóm 22 cũ) - | 1.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Thọ Nghiệp | Khu vực 2: Xóm 1 (xóm 2,3,4 cũ) ,2, 3, 4(xóm 8,9 cũ), 9, 10, 12 ( xóm 17 cũ),13 - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Khu vực dân cư còn lại - Xã Thọ Nghiệp | Khu vực 1: Xóm 4 (xóm 10 cũ),6, 7, 8, 11 - | 2.500.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |