| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Phú Hưng - (xã Yên Phương cũ) | Đoạn dốc Thái Hòa - đến giáp Yên Thọ (đê Tả Đáy) | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Phú Hưng - (xã Yên Phương cũ) | Đoạn Cổ Phương - đến giáp dốc Thái Hòa (đê Tả Đáy) | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Phú Hưng - (xã Yên Phương cũ) | Đoạn từ chợ Cổ Đam - đến giáp đất thôn Cổ Phương (đê Tả Đáy) | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Phú Hưng - (xã Yên Phương cũ) | Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Phú Hưng - (xã Yên Phương cũ) | Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57) | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |