| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng - | 2.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng - | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến - | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công - | 2.500.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) - | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính - | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 9 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 10 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 11 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 12 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 13 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 14 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn đường gom dân sinh gầm cầu vượt Lạc Chính - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 15 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Bình xóm Trung Thành - Ngã tư Lăng - Ông Lợi xóm Quyết Thắng - | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 16 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Hải xóm Ninh Thắng đi Việt Hưng - | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 17 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ Tỉnh lộ 485 Việt Hùng đi xóm Dũng Tiến - | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 18 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ cầu Bo mới - đến Công ty CP Cá giống Ý Yên | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 19 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ UBND xã đi xóm Thành Công - | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 20 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Chính | Đoạn từ ông Tĩnh xóm An Thắng đi Mai Độ (Yên Tân) - | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |