| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 2 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đường nối CCN làng nghề TMDV phía Nam thị trấn Lâm - đến đường trục xã Yên Hồng | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 3 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đường bờ sông S48 - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 4 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ kênh Tây (Hoàng Nghị) - đến giáp Quốc lộ 38B | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 5 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ trạm Y tế xã - đến kênh Tây | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 6 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ An Lộc Hạ - đến hết trạm Y tế xã | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 7 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ Hoàng Nê - đến Cao Bồ | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 8 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ An Lộc Thượng (giáp đất thị trấn Lâm) - đến đầu Hoàng Nê | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 9 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động - đến giáp Quốc lộ 38B | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 10 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Tuyến đường huyện nối từ đê tả Đáy - đến đường 57B | 1.200.000 | 600.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 11 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đường nối CCN làng nghề TMDV phía Nam thị trấn Lâm - đến đường trục xã Yên Hồng | 700.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 12 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đường bờ sông S48 - | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 13 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ kênh Tây (Hoàng Nghị) - đến giáp Quốc lộ 38B | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 14 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ trạm Y tế xã - đến kênh Tây | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 15 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ An Lộc Hạ - đến hết trạm Y tế xã | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 16 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ Hoàng Nê - đến Cao Bồ | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 17 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ An Lộc Thượng (giáp đất thị trấn Lâm) - đến đầu Hoàng Nê | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 18 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Hồng | Đoạn từ đường làng thôn Đằng Động - đến giáp Quốc lộ 38B | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |