| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh (QL 38B - đường 12 cũ) | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường - đến giáp đất Yên Khánh (TL 485 - đường 57A cũ) | 4.700.000 | 2.350.000 | 1.170.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ trạm thuế - đến giáp trạm bơm Yên Khánh (QL 38B - đường 12 cũ) | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường - đến giáp đất Yên Khánh (TL 485 - đường 57A cũ) | 5.100.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |