Trang chủ page 134
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2661 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Chợ Lời - Đại Thắng - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ rẽ vào trụ sở UBND xã (Đường 486B) - đến hết nhà ông Quê | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2662 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ giáp Tân Khánh - đến Cầu Hạnh Lâm | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2663 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường Nam thôn Đào - đến giáp xã Mỹ Thuận | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2664 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ cổng trường THPT Nguyễn Bính - đến đường Nam thôn Đào | 2.300.000 | 1.150.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2665 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường vào thôn Liên Phú - đến hết cổng trường THPT Nguyễn Bính | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2666 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Tỉnh lộ 486B đi Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ giáp Cộng Hòa - đến đường vào thôn Liên Phú | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2667 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Nam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt) - | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2668 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Quốc lộ 21 - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ cầu Mái - đến hết hộ ông Lanh (giáp huyện Mỹ Lộc) | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2669 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ MINH THUẬN | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2670 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ MINH THUẬN | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2671 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ MINH THUẬN | Đường rộng từ trên 5m - | 600.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2672 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục xã - XÃ MINH THUẬN | Từ cống Gọc - đến hết thôn Phu | 800.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2673 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục xã - XÃ MINH THUẬN | Từ Kênh Đào - đến cầu Đen thôn Bịch | 900.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2674 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục xã - XÃ MINH THUẬN | Từ đầu thôn Duyên Hạ - đến nhà máy nước | 800.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2675 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - XÃ MINH THUẬN | Từ Cầu A - đến cầu Thà La | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2676 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Cầu Họ - Hạnh Lâm - XÃ MINH THUẬN | Từ giáp Mỹ Thuận huyện Mỹ Lộc - đến Cầu A | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2677 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN KHÁNH | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2678 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN KHÁNH | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2679 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN KHÁNH | Đường rộng từ trên 5m - | 600.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2680 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường Tân Khánh - Liên Bảo - XÃ TÂN KHÁNH | Đoạn từ ao Vực Hầu - Đến giáp xã Minh Tân | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |