Trang chủ page 149
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2961 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã tư phố Cháy (nhà ông Thường - đến giáp đất Yên Khánh (TL 485 - đường 57A cũ) | 4.700.000 | 2.350.000 | 1.170.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2962 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã tư phố Cháy - đến hết thị trấn Lâm | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2963 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ sân vận động - đến ngã tư phố Cháy | 6.400.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2964 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ bắc cầu cơ khí - đến giáp sân vận động | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2965 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM- DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2966 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2967 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM | Đường rộng dưới 3m - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2968 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 800.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2969 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM | Đường rộng từ trên 5m - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2970 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2971 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2972 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2973 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà) | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2974 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2975 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2976 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2977 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2978 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2979 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2980 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |