Trang chủ page 297
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5921 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn: Đường Hữu Nghị - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ kênh Hải Ninh 18 (sông Nghĩa Lộc) - đến giao Quốc lộ 21 | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5922 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn: Đường Hữu Nghị - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường tỉnh lộ 487 - đến kênh Hải Ninh 18 (sông Nghĩa Lộc) | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5923 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn: Đường Hữu Nghị - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ ngã 5 - đến đường tỉnh lộ 487 | 17.000.000 | 8.500.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5924 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ giáp nhà ông Khoát TDP Đình Cựu - đến giáp xã Trực Chính | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5925 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ nhà ông Đặng - đến nhà ông Khoát tổ dân phố Đình Cựu | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5926 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường Quốc lộ 21 - đến đường Hữu Nghị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5927 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 25 - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ giáp thổ đất ông Sơn xóm 1 tổ dân phố Song Khê - đến cầu Vô Tình | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5928 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 24 - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ trụ sở Chi nhánh điện - đến hết thổ đất ông Sơn xóm 1 TDP Song Khê | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5929 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 23 - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ phía nam đường vào Bệnh viện - đến phía bắc trụ sở Chi nhánh điện | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5930 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 22 - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ cống Cổ Lễ - đến phía bắc đường vào Bệnh viện | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5931 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Khu công nghiệp Rạng Đông | - | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 5932 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Cụm công nghiệp Nghĩa Sơn | - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD |
| 5933 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Vùng tạm giao quản lý hành chính trên địa bàn các xã Nghĩa Hải, Nghĩa Thành, Nghĩa Lâm, Nam Điền, Phúc Thắng, Nghĩa Lợi, Nghĩa Hùng và Thị trấn Rạng Đông - Xã Nam Điền | Đất ngoài đê - | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5934 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Vùng tạm giao quản lý hành chính trên địa bàn các xã Nghĩa Hải, Nghĩa Thành, Nghĩa Lâm, Nam Điền, Phúc Thắng, Nghĩa Lợi, Nghĩa Hùng và Thị trấn Rạng Đông - Xã Nam Điền | Đất trong đê - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5935 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Điền | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5936 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Điền | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 300.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5937 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Điền | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5938 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Nam Điền | Từ Ô 2 - đến giáp đê Đáy | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5939 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Nam Điền | Từ chợ Nam Điền - đến hết Ô 1 | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5940 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường huyện, đường xã - Xã Nam Điền | Từ bưu điện Văn hóa xã - đến UBND xã | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |