Trang chủ page 301
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6001 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đường xương cá và đường khu ngoại thị - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường Quốc lộ 21 - đến đường Hữu Nghị (cổng chợ chính) | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6002 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường vào bệnh viện - Thị Trấn Cổ Lễ | Đoạn từ đường Hữu Nghị - đến cổng bệnh viện | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6003 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường vào bệnh viện - Thị Trấn Cổ Lễ | Đoạn từ đường Quốc lộ 21 - đến đường Hữu Nghị | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6004 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn: Đường Hữu Nghị - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ kênh Hải Ninh 18 (sông Nghĩa Lộc) - đến giao Quốc lộ 21 | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6005 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn: Đường Hữu Nghị - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường tỉnh lộ 487 - đến kênh Hải Ninh 18 (sông Nghĩa Lộc) | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6006 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục thị trấn: Đường Hữu Nghị - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ ngã 5 - đến đường tỉnh lộ 487 | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6007 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ giáp nhà ông Khoát TDP Đình Cựu - đến giáp xã Trực Chính | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6008 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ nhà ông Đặng - đến nhà ông Khoát tổ dân phố Đình Cựu | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6009 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 487: (Đường Đen cũ) - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ đường Quốc lộ 21 - đến đường Hữu Nghị | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6010 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 24 - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ giáp thổ đất ông Sơn xóm 1 tổ dân phố Song Khê - đến cầu Vô Tình | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6011 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 23 - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ phía nam đường vào Bệnh viện - đến hết thổ đất ông Sơn xóm 1 TDP Song Khê | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6012 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 22 - Thị Trấn Cổ Lễ | Từ cống Cổ Lễ - đến phía bắc đường vào Bệnh viện | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6013 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Ninh Cường | Đường rộng từ trên 5m - | 900.000 | 500.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6014 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Ninh Cường | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 700.000 | 500.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6015 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Ninh Cường | Đường rộng dưới 3m - | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6016 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Thị Trấn Ninh Cường | Đoạn từ giáp đê sông Ninh Cơ - đến cổng giữa vào giáo xứ Ninh Cường | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6017 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Thị Trấn Ninh Cường | Phía Đông đoạn từ cống ông Tạc - đến cống Nam Đường | 900.000 | 450.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6018 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Thị Trấn Ninh Cường | Phía Đông đoạn từ cống bà Loan - đến cống ông Tạc (TDP Tây Đường) | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6019 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Thị Trấn Ninh Cường | Đoạn từ giáp Văn phòng HTX Tây Đường - đến đập Phú Hùng | 1.000.000 | 500.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6020 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Thị Trấn Ninh Cường | Đoạn từ giáp đê sông Ninh Cơ - đến nhà ông Tứ TDP Minh Nghĩa | 1.200.000 | 600.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |