Trang chủ page 311
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6201 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đoạn từ cầu Nam Hải 2 đến cầu Thiệu - Xã Trực Hưng | Đoạn từ cầu Nam Hải 2 - đến cầu Thiệu | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6202 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường nam sông Thống Nhất ( đường Nam tỉnh lộ 488B) - Xã Trực Hưng | Đường nam sông Thống Nhất ( đường Nam tỉnh lộ 488B) - | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6203 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Đoạn từ chợ Đền - đến chợ quỹ Đê (xã Trực Mỹ) | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6204 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Đoạn từ chợ Đền - đến cầu Thái Hưng | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6205 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Đoạn từ giáp Trường cấp II - đến cầu Cự Phú | 3.500.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6206 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Điểm đầu tỉnh lộ 488B - đến hết Trường cấp II | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6207 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Hưng Mỹ - Xã Trực Hưng | Đoạn từ cầu Gạo - đến giáp xã Trực Mỹ | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6208 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 488B - Xã Trực Hưng | Đoạn từ Trụ sở HTX nông nghiệp - đến giáp xã Trực Khang | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6209 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 488B - Xã Trực Hưng | Đoạn từ giáp xã Trực Nội - đến giáp Trụ sở HTX nông nghiệp | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6210 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 21B - Xã Trực Hưng | Đoạn từ giáp cầu Nam Hải 2 - đến giáp xã Trực Nội | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6211 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn Dương Thiện - Xã Trực Nội | - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6212 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn Thái Lãng 4 - Xã Trực Nội | - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6213 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn Thái Lãng 3 - Xã Trực Nội | - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6214 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn Thái Lãng 2 - Xã Trực Nội | - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6215 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn Thái Lãng 1 - Xã Trực Nội | - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6216 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn Thái Lãng - Xã Trực Nội | Đường N2 - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6217 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn Thái Lãng - Xã Trực Nội | Đường N1 - | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6218 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu dân cư tập trung xã Trực Nội | Đường D2 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6219 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu dân cư tập trung xã Trực Nội | Đường D1 - | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6220 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Nội | Khu vực 3: Các thôn Đông Nam Trang (xóm 1 cũ), Nam Tân (xóm 17, 19 cũ) - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |