Trang chủ page 319
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6361 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Trực Thuận | Phía Đông đường đoạn từ nhà ông Ban thôn Nam Thọ - đến hết chùa Hạnh Phúc; Phía Tây đường đoạn từ nhà ông Tuấn thôn Nam Thọ đến hết nhà ông Hiếu thôn Nam Thọ (giáp huyện Nghĩa Hưng) | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6362 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Trực Thuận | Phía Tây đường - đến giáp nhà ông Tuấn thôn Nam Thọ | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6363 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Trực Thuận | Đoạn từ cầu Tây: Phía Đông đường - đến giáp nhà ông Ban thôn Nam Thọ; | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6364 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm tái định cư - Xã Trực Mỹ | Điểm TĐC thôn Hưng Mỹ 4, 5 Khu trục đường CP21 - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6365 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm tái định cư - Xã Trực Mỹ | Điểm TĐC thôn Hưng Mỹ 3 Khu Đông Nhà Thờ - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6366 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm tái định cư - Xã Trực Mỹ | Điểm TĐC thôn Hưng Mỹ 2 Khu Bốt Điện - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6367 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm tái định cư - Xã Trực Mỹ | Điểm TĐC thôn Hưng Mỹ 1 Khu Đoài Biên - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6368 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Mỹ | Khu vực 3: Các xóm còn lại - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6369 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Mỹ | Khu vực 2: Xóm Nam Mỹ, Quỹ Ngoại, Nam Ngoại Nam (Thôn 9 cũ) - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6370 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Vùng dân cư - Xã Trực Mỹ | Khu vực 1: Xóm Nam Ngoại Bắc, Nam Ngoại Nam (Thôn 8 cũ) - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6371 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên thôn Nam Mỹ Hưng Nhân - Xã Trực Mỹ | Đoạn từ giáp nhà văn hóa làng Nam Mỹ - đến chợ Quỹ | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6372 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường liên thôn Nam Mỹ Hưng Nhân - Xã Trực Mỹ | Đoạn từ cầu ông Tiềm - đến hết nhà văn hóa làng Nam Mỹ | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6373 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Mỹ | Đoạn từ giáp Nhà thờ Nam Ngoại - đến đê sông Ninh Cơ | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6374 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Mỹ | Đoạn từ giáp Trường cấp I - đến Nhà thờ Nam Ngoại | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6375 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Mỹ | Đoạn từ giáp xã Trực Hưng - đến Trường cấp I | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6376 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Hưng Mỹ - Xã Trực Mỹ | Đoạn từ giáp xã Trực Hưng - đến giáp xã Trực Mỹ | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6377 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Điểm TĐC phân tán thôn 4 Nam Trực - Xã Trực Khang | - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6378 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu dân cư tập trung và TĐC xóm 7 - Xã Trực Khang | Đường N2 (Biệt thự) - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6379 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu dân cư tập trung và TĐC xóm 7 - Xã Trực Khang | Đường N1, N2, N3 - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6380 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Khu dân cư tập trung và TĐC xóm 7 - Xã Trực Khang | Đường D3, D4, D5, D6 - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |