Trang chủ page 342
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6821 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Trực Đại | Đoạn từ giáp nhà ông Ruyến thôn Quần Cát - đến Quốc lộ 21B | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6822 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Trực Đại | Đoạn từ nhà ông Sự thôn Cát Trung - đến nhà ông Ruyến thôn Quần Cát | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6823 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Trực Đại | Đoạn từ cầu 12 (giáp xã Hải Anh, huyện Hải Hậu) - đến hết nhà ông Sự thôn Cát Trung | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6824 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Thái | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6825 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Thái | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6826 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Thái | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6827 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Thái | Các đoạn còn lại - | 700.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6828 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Thái | Đoạn từ cầu xóm Đức Nho - đến cầu xóm Tân Phú | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6829 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Thái | Đoạn từ cầu xóm Ninh Quý - đến cầu xóm Đức Nho | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6830 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Hùng Thắng - Xã Trực Thái | Từ giáp Trực Cường - đến giáp xã Trực Thắng | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6831 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 21B - Xã Trực Thái | Từ đường vào Bắc Cường - đến hết địa phận xã Trực Thái | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6832 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 21B - Xã Trực Thái | Đoạn từ Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - đến đường vào xóm Bắc Cường (phải tuyến) | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6833 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Trực Thái | Đoạn từ đường xóm Bắc Cường, Ninh Quý - đến giáp Trực Đại | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6834 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Trực Thái | Đoạn từ phía Bắc đường vào đền Trần - đến đường Xóm Bắc Cường; Phía Nam đường từ đường xóm Phúc Lâm đến đường xóm Ninh Quý | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6835 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) - Xã Trực Thái | Đoạn từ giáp xã Trực Cường: Phía Bắc đường - đến đường vào đền Trần; Phía Nam đường đến đường xóm Phúc Lâm | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6836 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Cường | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6837 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Cường | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6838 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Cường | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6839 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Cường | Các đoạn còn lại - | 700.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6840 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Trực Cường | Đoạn từ ngõ ông Vĩnh xóm An Khang - đến cầu sông Sẻ | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |