STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 400 tờ BĐ sô 10 Xóm 1 Văn Sơn - Thửa đất số 423 tờ BĐ số 10 Xóm 2 - Văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 333 tờ BĐ sô 10 Xóm 1 Văn Sơn - Thửa đất số 284 tờ BĐ số 10 Xóm 2 - Văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
3 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 191 tờ BĐ sô 10 xóm 1 Văn Sơn - Thửa đất số 229 tờ BĐ số 10 Xóm 2 Văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
4 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 148 tờ BĐ sô 10 xóm 1 Văn Sơn - Thửa đất số 289 tờ BĐ số 10 Xóm 2 Văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
5 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 115 tờ BĐ sô 10 xóm 1 Văn Sơn - Thửa đất số 155, tờ BĐ số 10 Xóm 2 Văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
6 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 97 tờ BĐ sô 10 xóm 1 Văn Sơn - Thửa đất số 142, tờ BĐ số 10 Xóm 2 Văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
7 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 366 tờ BĐ sô 10 xóm 1 Văn Sơn - Thửa đất số 96, tờ BĐ số 10 Xóm 2 Văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
8 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường liên xóm - Xã Văn Sơn | Thửa đất số 54 tờ BĐ sô 10 xóm 1 Văn Sơn - Tthửa đất số 81, tờ BĐ số 10 Xóm 2 văn Sơn | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |